Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构 简体:
Pinyin: dàng Zhuyin: ㄉㄤˋ Yueping: dong6 Guangdong: dong6
Minnan: tōng Chaozhou: Tang: *dhɑ̌ng dhɑng tɑng
Thứ tự nét:
Từ:蕩字蕩音蕩义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: pond, pool; wash away, cleanse
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dàng
Zhuyin: ㄉㄤˋ