Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蕧"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: fù | Zhuyin: ㄈㄨˋ | Yueping: | Guangdong: |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 蕆蕧 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: fù Zhuyin: ㄈㄨˋ |
一种中药草,即“旋复花”。花状如金钱菊,故亦称“金钱花”。 |
||