Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蕡"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: fén | Zhuyin: ㄈㄣˊ | Yueping: | Guangdong: fan4 |
| Minnan: hûn | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 蕡烛麻蕡 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: luxurious, abundant; hemp seeds | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: fén Zhuyin: ㄈㄣˊ |
假借为黂。大麻;大麻籽 菽、麦、蕡、稻、黍、粱。——《礼记·内则》。陆德明释文:蕡,大麻子。<br>麻之有蕡者也。——《礼记·丧服》传。疏:“是子麻。”<br>共蕡烛庭燎。——《周礼·司烜氏》。司农注:“独麻烛也。” 草木果实很大 桃之夭夭,有蕡其实。——《诗·周南·桃夭》 |
||