Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蕚"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: è | Zhuyin: ㄜˋ | Yueping: | Guangdong: ngok6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 承蕚朱蕚枝蕚梅蕚棣蕚璇蕚緑蕚梅花蕚跗蕚 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: the calyx of a flower; younger brother | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: è Zhuyin: ㄜˋ |
萼 |
||