Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: wěi Zhuyin: ㄨㄟˇ Yueping: Guangdong: wai2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:于蔿蔿国蔿敖于蔿于
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: surname; place name
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wěi
Zhuyin: ㄨㄟˇ
芡(一种草本植物)的茎。
姓。