Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: kòu Zhuyin: ㄎㄡˋ Yueping: kau3 Guangdong: keo3
Minnan: Chaozhou: Tang: xòu
Thứ tự nét:
Từ:莣蔻蔻丹蔻蔻豆蔻红豆蔻肉莣蔻草豆蔻
Thành ngữ:豆蔻年华
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: 肉豆蔻 nutmeg, 豆蔻 cardamon
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kòu
Zhuyin: ㄎㄡˋ
(形声。本义:豆蔻:植物名。比喻处女。因称女子十三四岁为“豆蔻年华。”) 小豆蔻 。东印度一种草本植物的芳香蒴果,用作调味品和用作芳香剂和健胃剂