Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: hù Zhuyin: ㄏㄨˋ Yueping: Guangdong: wu6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:符蔰蔰字蔰音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hù
Zhuyin: ㄏㄨˋ
〔萑~〕色彩灿烂,如“~~炫煌。”