Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蔯"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: chén | Zhuyin: ㄔㄣˊ | Yueping: | Guangdong: can4 |
| Minnan: tìn | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 茵蔯 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a variety of artemisia | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chén Zhuyin: ㄔㄣˊ |
〔茵~〕一种蒿草,可入药。亦称“茵蔯蒿”。 |
||