Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蔪"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: jiàn | Zhuyin: ㄐㄧㄢˋ | Yueping: | Guangdong: |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 蔪蔪 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jiān Zhuyin: ㄐㄧㄢ |
〔~~〕(麦芒)渐渐长( zh僴g)长的样子,如“麦秀~~兮。” |
||