Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蔧"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: huì | Zhuyin: ㄏㄨㄟˋ | Yueping: | Guangdong: seoi6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 王蔧 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a type of grass | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: huì Zhuyin: ㄏㄨㄟˋ |
——“王蔧”(wánghuì)古书上指地肤,就是扫帚菜 |
||