Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蔣"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | 简体:蒋 |
| Pinyin: jiǎng | Zhuyin: ㄐㄧㄤˇ | Yueping: jeung2 | Guangdong: zêng2 |
| Minnan: chióng、chiúⁿ | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 蔣介石蔣光慈蔣厲蔣士銓蔣子龍蔣山蔣月泉蔣桂戰爭蔣生逕蔣經國蔣捨三逕蔣蔣裛蔣 | ||
| Thành ngữ: | 蔣幹盜書 | ||
| Xiehouyu: | 蔣幹盜書----上瞭大當曹操遇蔣幹----誤大事曹操背時遇蔣幹,衚豆背時遇稀飯----倒霉透瞭 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: surname; Hydropyrum latifolium | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jiǎng Zhuyin: ㄐㄧㄤˇ |
蒋 |
||