Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: shè Zhuyin: ㄕㄜˋ Yueping: Guangdong: cit3
Minnan: siat Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蔎字蔎音蔎义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: shè
Zhuyin: ㄕㄜˋ
古书上说的一种香草。
茶的别称。