Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蔂"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: léi | Zhuyin: ㄌㄟˊ | Yueping: | Guangdong: leoi4 |
| Minnan: lô、lúi、lûi | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 蓬蔂 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: basket, hod | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: léi Zhuyin: ㄌㄟˊ |
一种像葛的蔓生植物。 (藤制的)筐子:“劓鼻盈~,断足盈车。” |
||