Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蔀"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: bù | Zhuyin: ㄅㄨˋ | Yueping: | Guangdong: bou6 |
| Minnan: pō· | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 丰屋蔀家撤蔀章蔀草蔀覆蔀 | ||
| Thành ngữ: | 丰屋蔀家黼蔀黻纪 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: screen | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bù Zhuyin: ㄅㄨˋ |
覆盖于棚架上以遮蔽阳光的草席 丰其蔀。——《易·丰》 又如:蔀屋(草席盖顶之屋。泛指贫家幽暗简陋之屋);蔀家(谓大其屋而家设棚席) 古历法名词 。我国汉初所传六种古代历法,以十九年为章,章有七闰,四章为蔀,二十蔀为纪,六十蔀为元 |
||