Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: píng Zhuyin: ㄆㄧㄥˊ Yueping: Guangdong: ping4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:新蓱蓱翳青蓱靡蓱食蓱
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: píng
Zhuyin: ㄆㄧㄥˊ
萍 浮萍:~始生
古代对雨神“蓱翳”的省称:“~号起雨,何以兴之?”