Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: chù Zhuyin: ㄔㄨˋ Yueping: Guangdong: zuk6
Minnan: tio̍k Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蓫藅蓫字蓫音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: dock
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhú
Zhuyin: ㄓㄨˊ
〔~薚〕即“商陆”,多年生草本植物,根入药。
羊蹄菜,一种草本植物,根可入药:“言采其~。”