Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蓩"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: mǎo | Zhuyin: ㄇㄠˇ | Yueping: | Guangdong: mou6 |
| Minnan: bū、mō· | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 蓩蓩 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: mǎo Zhuyin: ㄇㄠˇ |
〔~~〕茂盛。 古书上说的一种毒草。 |
||