Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蓨"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: tiáo | Zhuyin: ㄊㄧㄠˊ | Yueping: | Guangdong: tiu1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: Emilia sonchifolia; an ancient county name | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tiáo Zhuyin: ㄊㄧㄠˊ |
羊蹄草,又名土大黄 ,多年生草本,属蓼科 古地名 。汉置脩县,隋初改为蓨县。治所在当今河北省景县南 蓨令田畴,至节高尚。——汉·曹操《爵封田畴令》 |
||