Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蓥"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | 繁体:鎣 |
| Pinyin: yíng | Zhuyin: ㄧㄥˊ | Yueping: ying4 | Guangdong: ying4 |
| Minnan: êng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: polish | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yíng Zhuyin: ㄧㄥˊ |
琢磨使发光。亦作“莹” 莹,磨也。——《广雅》 |
||