Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构 繁体:
Pinyin: yù Zhuyin: ㄩˋ Yueping: yu6 Guangdong: yu6
Minnan: ū Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:山蓣茵蓣薯蓣
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: yam
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yù
Zhuyin: ㄩˋ
——“薯蓣”(shǔyù),又名“山药”,多年生草本植物,开白花或淡黄花,茎细长,卷络于他物,块根可吃