Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: lǎng Zhuyin: ㄌㄤˇ Yueping: Guangdong: long5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:南蓢蓢字蓢音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: (Cant.) brake, fern
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lǎng
Zhuyin: ㄌㄤˇ
〔南~〕村镇名,在中国广东省。