Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: cè Zhuyin: ㄘㄜˋ Yueping: Guangdong: cik1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蓛字蓛音蓛义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cè
Zhuyin: ㄘㄜˋ
用谷物拌和草料喂马。
小言貌。