Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: gǔn Zhuyin: ㄍㄨㄣˇ Yueping: Guangdong: gwan2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:穮蓘蓘字蓘音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gǔn
Zhuyin: ㄍㄨㄣˇ
用土培苗根:“譬如农夫,是穮是~。”