Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: xuān Zhuyin: ㄒㄩㄢ Yueping: Guangdong: hin1
Minnan: hian Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蓒芋蓒字蓒音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xuān
Zhuyin: ㄒㄩㄢ
〔~于〕一种有臭味的水草。