Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: láng Zhuyin: ㄌㄤˊ Yueping: Guangdong: long4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:童蓈蓈荽蕫蓈
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: láng
Zhuyin: ㄌㄤˊ
〔蕫(
d弉g)~〕有稃无米的谷子。