Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蓇"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: gǔ | Zhuyin: ㄍㄨˇ | Yueping: | Guangdong: gwat1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 蓇朵儿蓇盆蓇葐蓇葖蓇葖果蓇蓉 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: follicles of plants | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: gū Zhuyin: ㄍㄨ |
指某种果实,如芍药、八角等的果实。 骨朵儿(没开的花朵)。 |
||