Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蓂"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: míng | Zhuyin: ㄇㄧㄥˊ | Yueping: | Guangdong: ming4 |
| Minnan: bêng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 历蓂尧蓂月蓂秋蓂菥蓂蓂历蓂灵蓂荚蓂菁阶蓂 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: lucky place | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: mì Zhuyin: ㄇㄧˋ |
——见“菥蓂”(xīmì) 另见míng |
||
| Pinyin 2: míng Zhuyin: ㄇㄧㄥˊ |
另见mì |
||