Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: zū Zhuyin: ㄗㄨ Yueping: Guangdong: zou1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蒩字蒩音蒩义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zū
Zhuyin: ㄗㄨ
草席:“大祭祀,羞牛牲,共茅~。”
蕺菜。
Pinyin 2: jù
Zhuyin: ㄐㄩˋ
多草的泽地。 菹