Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蒡"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: bàng | Zhuyin: ㄅㄤˋ | Yueping: bong2 | Guangdong: bong2 |
| Minnan: pông | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 牛蒡蒡葧 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: burdock, herb | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bàng Zhuyin: ㄅㄤˋ |
——“牛蒡”(niúbàng):多年生草本植物,心脏形叶夏季开紫红色小花,果实瘦小 |
||