Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: quē Zhuyin: ㄑㄩㄝ Yueping: Guangdong: kyut3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蒛字蒛音蒛义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: quē
Zhuyin: ㄑㄩㄝ
〔~葐(
p唍)〕一种植物,即“复盆子”。