Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: pài Zhuyin: ㄆㄞˋ Yueping: Guangdong: paai3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蒎烯蒎字蒎音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: pinene
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: pài
Zhuyin: ㄆㄞˋ
一种有机化合物 ,分子式C10H18,化学性质稳定,不易被无机酸和氧化剂分解