Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: kǎi Zhuyin: ㄎㄞˇ Yueping: kaai2 Guangdong: kai2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蒈字蒈音蒈义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: carane
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kǎi
Zhuyin: ㄎㄞˇ
有机化合物蒈烷的简称,分子式C10H18