Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蒇"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: chǎn | Zhuyin: ㄔㄢˇ | Yueping: | Guangdong: cin2 |
| Minnan: thián | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 护蒇蒇事蒇功蒇工 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: finish, complete; solve; complete | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chǎn Zhuyin: ㄔㄢˇ |
完成;解决 寡君又朝,以蒇陈事。——《左传·文公十七年》 又如:蒇事 |
||