Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: rǎn Zhuyin: ㄖㄢˇ Yueping: Guangdong: jim5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蒅字蒅音蒅义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: sū kū mō
Zhuyin:
靛染料(日本汉字)。