Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: yūn Zhuyin: ㄩㄣ Yueping: Guangdong: wan1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蒀字蒀音蒀义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yūn
Zhuyin: ㄩㄣ
一种植物,即“万年青”。