Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: xǐ Zhuyin: ㄒㄧˇ Yueping: Guangdong: saai2
Minnan: sí Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:恇葸懦葸畏葸葸慎葸懦葸聏衰葸退葸
Thành ngữ:畏葸不前畏葸退缩
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: afraid, bashful
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xǐ
Zhuyin: ㄒㄧˇ
(形声。从什,思声。本义:畏惧的样子) 同本义 慎而无礼则葸。——《论语·泰伯》
又如:畏葸不前;葸葸(畏惧的样子;小心谨慎的样子)