Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "葷"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | 简体:荤 |
| Pinyin: hūn | Zhuyin: ㄏㄨㄣ | Yueping: fan1 | Guangdong: fen1 |
| Minnan: hun | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 二葷舖五葷冷葷吃葷飯開洋葷開葷託葷油葷膳葷羶葷茹葷葷允葷口葷油葷粥葷腥葷羶葷臊 | ||
| Thành ngữ: | 三葷五厭不葷不素五葷三厭飲酒茹葷 | ||
| Xiehouyu: | 十五盤菜放兩處----七葷八素 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: meat diet; strong smelling | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||