Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "葧"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: bó | Zhuyin: ㄅㄛˊ | Yueping: | Guangdong: but6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 葧脐蒡葧蓊葧 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bó Zhuyin: ㄅㄛˊ |
花蕊 葧,花蕊也。通作勃。麻花俗曰麻勃,即麻蕊也。——《正字通》 |
||