Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "葦"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | 简体:苇 |
| Pinyin: wěi | Zhuyin: ㄨㄟˇ | Yueping: wai5 | Guangdong: wei5 |
| Minnan: úi | Chaozhou: | Tang: hiuə̌i | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 一葦上不得蘆葦朽葦束葦枯葦桃弓葦戟桃弓葦矢皮葦索葦結葦蘆葦葦塘葦子葦帶葦席葦杖葦桃葦然 | ||
| Thành ngữ: | 一葦可航繫之葦苕負芒披葦黃茅白葦 | ||
| Xiehouyu: | 葦塘裡掰植子----撂倒在地蘆葦牆上釘釘子----不牢靠蘆葦塞在竹簡裡----空對空風吹蘆葦----左右搖襬風吹蘆葦----搖襬不定 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: reed | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: wěi Zhuyin: ㄨㄟˇ |
苇 |
||