Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: jiàn Zhuyin: ㄐㄧㄢˋ Yueping: Guangdong: zin3
Minnan: chiân、chiān Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:葥字葥音葥义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qián
Zhuyin: ㄑㄧㄢˊ
〔车~〕即“车前”,一种药草。