Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "葙"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: xiāng | Zhuyin: ㄒㄧㄤ | Yueping: | Guangdong: soeng1 |
| Minnan: siong | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 东葙青葙 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: feather cockscomb (Celosia argentea) | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xiāng Zhuyin: ㄒㄧㄤ |
——[青葙]qīngxiāng。一种一年生草本植物(Celosia argentea),高二三尺,叶互生,卵形至披针形,花淡红色,供观赏;种子可入药 |
||