Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: jīng Zhuyin: ㄐㄧㄥ Yueping: Guangdong: zin1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:葏字葏音葏义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jīng
Zhuyin: ㄐㄧㄥ
茂盛,如“~~者莪。” 菁菁