Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "葃"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: zuò | Zhuyin: ㄗㄨㄛˋ | Yueping: | Guangdong: |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zuò Zhuyin: ㄗㄨㄛˋ |
〔~菇〕即“慈姑”,一种生长在水田里的草本植物,地下球茎黄白色到青白色,可以吃。 |
||