Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: biǎn Zhuyin: ㄅㄧㄢˇ Yueping: Guangdong: pin1
Minnan: pián Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:芦萹萹竹萹莂萹蓄萹薄萹豆
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: grass
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: biān
Zhuyin: ㄅㄧㄢ
另见biǎn
Pinyin 2: biǎn
Zhuyin: ㄅㄧㄢˇ
另见biān