Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: chǔn Zhuyin: ㄔㄨㄣˇ Yueping: Guangdong: ceon2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:萶字萶音萶义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chǔn
Zhuyin: ㄔㄨㄣˇ
杂。
古书上说的一种草。