Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: nǎn Zhuyin: ㄋㄢˇ Yueping: Guangdong: naam5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:萳字萳音萳义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: nǎn
Zhuyin: ㄋㄢˇ
草长而柔弱的样子。