Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: xiàng Zhuyin: ㄒㄧㄤˋ Yueping: Guangdong: hoeng3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:萋萫萫茸萫萋萫萫蓊萫
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiāng
Zhuyin: ㄒㄧㄤ
菜肉相杂而制成的羹。