Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: kē Zhuyin: ㄎㄜ Yueping: Guangdong: fo1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:萪米萪草萪藤
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kē
Zhuyin: ㄎㄜ
一种生长在海边的藤本植物。
海葱,一种草。