Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: dìng Zhuyin: ㄉㄧㄥˋ Yueping: Guangdong: ding6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:茄萣茄萣乡萣字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dìng
Zhuyin: ㄉㄧㄥˋ
地名,在中国台湾省。