Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上中下结构
Pinyin: bì Zhuyin: ㄅㄧˋ Yueping: Guangdong: bei1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:萞字萞音萞义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bì
Zhuyin: ㄅㄧˋ